Cổ phiếu
Chi tiết danh mục đầu tư.
Danh mục đầu tư
| # | Tài sản | Số lượng | Giá vốn | Giá hiện tại | Giá trị thị trường | Lãi/Lỗ Tạm Tính | action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPG | 280.000.000 ₫ |
30.000.000 ₫
12.00%
|
||||
| 2 | VNM | 320.000.000 ₫ |
-5.000.000 ₫
-1.54%
|
||||
| 3 | FPT | 196.000.000 ₫ |
16.000.000 ₫
8.89%
|
||||
| 4 | MWG | 126.000.000 ₫ |
-9.000.000 ₫
-6.67%
|
Phân bổ theo giá trị
Tính năng phân tích chi tiết đang phát triển...